Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 27/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hải Nam 0 0
Nguyễn Văn Thành 0 0
Lê Thị Thu Nga 0 0
Phan Thanh Xuyên 0 0
Phạm Bình Nguyên HĐTN 12C3(1) 1 1
Nguyễn Thị Hồng Ánh 0 0
Nguyễn Hoàng Vi 0 0
Nguyễn Thị Ngân Thoa 0 0
Võ Văn Tùng HĐTN CĐ 10A1(2), 10A12(2) 12 12
Toán 10A1(2), 10A7(2), 10A9(2), 10A12(2)
Nguyễn Thị Xuân HĐTN CĐ 10A6(2) 5 5
Toán 10A6(1), 10A10(2), 11B10(0)
Đỗ Ánh Linh 0 0
Bùi Thị Tuyết Trinh HĐTN CĐ 11B1(2) 2 2
Trần Thị Nhường Toán 11B3(0), 11B8(0), 11B12(1) 1 1
Nguyễn Trọng Khôi 0 0
Nguyễn Thị Thu Hiền 0 0
Nguyễn Thị Phương Thảo 0 0
Võ Đức Toàn HSG10 Toán 10HSGTO(2) 2 2
Ngô Thị Hải Minh Vật lí GDĐP 10A4(1), 12C1(0) 1 1
Nguyễn Thị Mỹ Khánh HĐTN 12C4(1) 3 3
Lý CĐ 12C2(0), 12C4(1)
Vật lí GDĐP 12C2(1), 12C4(0), 12C9(0)
Nguyễn Thanh Phong Lý CĐ 11B4(1) 3 3
Vật lí GDĐP 11B4(1), 11B5(1)
Hoàng Thị Huyền Trang Lý CĐ 10A3(0), 11B3(1) 2 2
Vật lí GDĐP 11B3(1)
Nguyễn Thị Ngọc Thảo HĐTN CĐ 11B6(2), 11B8(2) 11 11
11B6(2), 11B8(0)
Lý CĐ 11B8(1)
Vật lí GDĐP 11B6(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1)
Cao Thanh Long 0 0
Phan Thị Kim Hoa HĐTN CĐ 10A2(2), 12C3(2) 11 11
10A2(2), 10A6(2), 11B1(0)
Lý CĐ 10A2(0), 10A8(0), 11B1(1)
Vật lí GDĐP 10A2(1), 11B1(1)
Lê Thị Hoan HĐTN CĐ 11B2(2), 11B7(2), 12C2(2) 9 9
Lý CĐ 11B2(1)
Vật lí GDĐP 11B2(1), 11B7(1)
Trần Thị Thanh Phương Vật lí GDĐP 10A1(1), 10A8(1) 2 2
Đoàn Thị Thanh Huyền HĐTN CĐ 10A7(2), 11B4(2) 7 7
Vật lí GDĐP 10A7(1), 12C6(0)
HSG10 Lý 10HSGLY(2)
Vũ Thị Giang HĐTN CĐ 10A9(2), 10A11(2), 11B9(2), 11B10(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C1(2) 16 16
Vật lí GDĐP 11B11(1), 11B12(1), 12C5(0), 12C7(0)
Hà Quốc Dũng HĐTN 12C8(1) 3 3
Lý CĐ 12C3(1), 12C8(1)
Trương Thị Tố Thanh HĐTN 12C6(1) 2 2
Hóa CĐ 12C1(0), 12C6(1)
Phan Thị Tuyết Nhung Hóa CĐ 12C3(1), 12C5(1) 2 2
Bế Thị Mai Hương HSG10 Hóa 10HSGH(2) 2 2
Đặng Thị Minh Hiếu HĐTN CĐ 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2) 14 14
Hóa 10A3(2), 10A5(2), 10A8(2), 11B6(0), 11B7(0)
Hóa học GDĐP 10A3(1), 10A5(1), 10A8(0), 11B6(0), 11B7(0)
Phạm Thị Khánh Phương 0 0
Phan Thị Thanh Nhàn Hóa CĐ 11B2(0), 11B4(0), 12C7(1) 1 1
Hồ Ngọc Vân Hà Hóa CĐ 10A1(0), 10A4(0), 12C4(1) 1 1
Lê Quỳnh Ngân HĐTN CĐ 11B5(2), 12C5(2), 12C6(2) 8 8
Hóa 10A7(1), 11B1(0)
Hóa học GDĐP 10A7(0), 10A11(0), 10A12(0), 11B1(1), 11B11(0), 11B12(0)
Huỳnh Thị Phong HĐTN 12C5(1) 4 4
Sinh 10A6(2), 12C5(0)
Sinh CĐ 10A6(0), 12C5(1)
Phạm Thị Thuỷ Sinh 11B5(1), 12C3(0), 12C6(0), 12C7(0) 6 6
Sinh CĐ 11B5(1), 12C6(1)
Sinh GDĐP 11B1(0), 11B5(0), 11B8(0), 12C3(1), 12C6(1), 12C11(1)
Thái Vi Hạ Sinh 10A4(2), 10A5(2), 11B1(2), 11B3(2) 10 10
Sinh GDĐP 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 10A9(0), 10A10(0), 11B2(0), 11B3(0), 11B11(0), 12C5(1), 12C7(1)
Vũ Thuỵ Khánh Uyên Sinh 10A1(2), 10A2(2), 10A8(2), 11B2(2), 11B4(1) 12 12
Sinh GDĐP 10A1(0), 10A2(0), 10A3(0), 10A8(0), 11B4(0), 11B9(0), 11B10(0), 12C8(1), 12C9(1), 12C10(1)
Trần Thị Hưng HĐTN 12C7(1) 8 8
Sinh 10A7(2), 12C11(0)
Sinh CĐ 10A7(0), 12C7(1)
C nghệ NN 12C7(2), 12C11(2)
Hoàng Anh Tuấn HĐTN CĐ 10A8(2), 10A10(2), 11B3(2), 12C4(2), 12C7(2), 12C8(2), 12C9(2), 12C11(2) 22 22
Sinh GDĐP 10A11(1), 10A12(1)
C nghệ NN 10A7(0), 10A11(2), 10A12(2), 11B7(0), 11B12(0)
Lê Thị Cẩm Thạch Sinh 11B6(1), 11B7(2), 12C1(0), 12C2(0), 12C4(0) 9 9
Sinh CĐ 11B6(1), 11B7(0)
Sinh GDĐP 11B6(0), 11B7(1), 11B12(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C4(1)
Võ Thị Quỳnh Như Văn 10A6(1), 12C1(0), 12C2(0) 1 1
Đậu Thị Nguyệt Văn CĐ 11B10(0), 12C1(0), 12C11(1) 1 1
Trần Thị Thanh HĐTN 12C9(1) 4 4
Văn 11B11(1), 11B12(1), 12C9(0)
Văn CĐ 11B11(0), 11B12(0), 12C9(1)
Lê Thị Minh Hiền 0 0
Nguyễn Thị Thúy Hồng Văn 10A2(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(2), 10A12(0) 5 5
Trần Thị Thuỳ Linh Văn 10A4(1), 10A11(1), 12C7(0) 5 5
Văn CĐ 10A11(1)
HSG10 Văn 10HSGVA(2)
Nguyễn Thị Lan Anh Văn 10A1(0), 10A5(1), 10A10(0), 11B3(2), 11B6(0) 3 3
Đinh Thị Thu Thuỷ Văn 11B4(2), 11B5(0), 11B7(0), 11B8(0), 12C4(0) 2 2
Lê Thị Kim Thùy Văn 11B9(2), 12C10(0) 5 5
Văn CĐ 11B9(0), 12C10(1)
HSG11 Văn 11HSGVA(2)
Bùi Thị Lanh 0 0
Nguyễn Thị Ngà Sử 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1) 12 12
GDKT PL 10A9(2), 10A10(2), 10A11(1), 10A12(2)
GDKTPL CĐ 10A11(1), 10A12(1)
Trần Thị Bích Nga Sử 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B7(2), 11B8(2) 16 16
GDKT PL 11B9(0), 11B10(0), 11B11(0), 11B12(1)
GDKTPL CĐ 11B11(0), 11B12(1)
Nguyễn Thị Thu Hà Sử 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A9(1), 10A11(1), 12C7(0), 12C9(0) 8 8
Sử CĐ 10A9(0), 10A11(0), 12C9(1)
HSG10 Sử 10HSGSU(2)
Nguyễn Thị Thu Thảo Sử 10A4(1), 10A5(1), 10A10(1), 10A12(1), 12C1(0), 12C4(0), 12C6(0), 12C11(0) 5 5
Sử CĐ 10A10(0), 10A12(0), 12C11(1)
Trần Quốc Vương HĐTN 12C11(1) 2 2
GDKTPL CĐ 12C11(1)
Lương Thị Thu Hà Sử 11B6(2), 11B9(2), 11B10(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C2(0), 12C3(0), 12C5(0), 12C8(0), 12C10(0) 13 13
Sử CĐ 11B9(0), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(0), 12C10(1)
Lê Thị Kiều Châu 0 0
Nguyễn Thị Thoa 0 0
Đỗ Thị Kim Thanh Tiếng Anh 11B4(0), 11B5(2), 11B6(1), 11B8(0) 3 3
Bùi Thị Thu Bình 0 0
Đỗ Thị Thanh Hương Tiếng Anh 10A3(0), 10A5(0), 11B2(0), 11B10(1), 11B12(2) 3 3
Nguyễn Thị Hiền HSG10 TAnh 10HSGTA(2) 2 2
Nguyễn Thị Hoa Lý Tiếng Anh 11B1(1), 11B3(0), 11B7(2), 11B9(1), 11B11(1) 5 5
Đặng Thị Ti Na 0 0
Huỳnh Thị Hoàng Địa CĐ 10A9(0), 12C9(1) 3 3
Địa lí GDĐP 10A10(1), 10A12(1), 11B1(0), 11B3(0), 11B5(0), 12C7(0), 12C8(0), 12C9(0)
Hoàng Thị Cẩm Vân 0 0
Hồ Thị Mai Địa lí GDĐP 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1), 10A11(1), 11B2(0), 11B4(0), 11B6(0), 11B8(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C11(0) 7 7
HSG10 Địa 10HSGDI(2)
Võ Thị Thủy Địa 10A12(0), 11B10(0), 11B11(2) 13 13
Địa CĐ 11B10(1), 11B11(1)
Địa lí GDĐP 10A1(1), 10A3(1), 10A5(1), 10A7(1), 10A9(1), 11B7(0), 11B10(1), 11B11(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(0)
Lê Quang Vũ Tin 11B3(0), 11B10(0), 11B12(0), 12C1(0), 12C4(2) 2 2
Văn Ngọc Tường 0 0
Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tin 11B1(0), 11B2(0), 11B5(0), 11B8(0), 11B9(0), 12C3(2), 12C10(2) 4 4
Phạm Khánh Thiện Tin 10A5(0), 10A6(0), 10A12(0), 12C2(2), 12C8(2), 12C11(2) 6 6
Huỳnh Lê Khắc Chiến Tin 10A1(0), 10A3(0), 10A11(0), 12C5(2), 12C6(2), 12C9(2) 8 8
HSG10 Tin 10HSGTI(2)
Đỗ Văn Doanh GDQP&AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 11B2(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1), 12C7(0), 12C8(0), 12C9(0), 12C10(0), 12C11(0) 13 13
Nguyễn Quang Thiết GDQP&AN 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C6(0) 11 11
Lý Nguyễn Lễ GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 11B7(2), 11B8(2), 11B9(2), 12C4(2), 12C5(2), 12C6(2) 18 18
Thái Duy Đương GDTC 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 12C10(2), 12C11(2) 16 16
Nguyễn Bảo Đức GDTC 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 11B10(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) 18 18
Trần Kim Phong GDTC 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 12C7(2), 12C8(2), 12C9(2) 18 18
Hoàng Thị Cẩm Vân 0 0
Hoàng Thị Cẩm Vân HĐTN 12C10(1) 6 6
HĐTN CĐ 12C10(2)
Địa CĐ 11B9(1), 12C10(1)
Địa lí GDĐP 11B9(1), 11B12(0), 12C6(0), 12C10(0)
Bế Thị Mai Hương 0 0
Bế Thị Mai Hương Hóa CĐ 10A2(0), 10A6(0), 12C8(1) 1 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 27-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net